bao quanh

verb
  1. To circle, to encompass
    • một thành phố những quả đồi bao quanh
      a town circled by hills
    • một cái hồ được bao quanh bởi những dãy núi
      a lake encompassed by mountains

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bao quanh
Một bức tường thành cổ kính bao quanh khu phố.